Bản dịch của từ Ignite a quarrel trong tiếng Việt

Ignite a quarrel

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignite a quarrel(Phrase)

ˈɪɡnaɪt ˈɑː kwˈɒrəl
ˈɪɡˌnaɪt ˈɑ ˈkwɔrəɫ
01

Gây ra xung đột hoặc căng thẳng giữa các bên.

To instigate conflict or tension between parties

Ví dụ
02

Kích thích một cuộc tranh cãi hay bất đồng

To provoke an argument or disagreement

Ví dụ
03

Gây ra một cuộc tranh cãi hoặc xung đột

To spark a dispute or altercation

Ví dụ