Bản dịch của từ Illite trong tiếng Việt

Illite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illite(Noun)

ˈɪlaɪt
ˈɪlaɪt
01

Illite là một loại khoáng sét thuộc nhóm tương tự mica, có cấu trúc tinh thể dạng lớp và không nở rộng khi hút nước. Đây là khoáng vật đất sét thường gặp trong đất đá trầm tích và đất sét hóa.

A clay mineral of a group resembling micas, with a lattice structure which does not expand on absorption of water.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh