Bản dịch của từ Illite trong tiếng Việt
Illite

Illite(Noun)
Illite là một loại khoáng sét thuộc nhóm tương tự mica, có cấu trúc tinh thể dạng lớp và không nở rộng khi hút nước. Đây là khoáng vật đất sét thường gặp trong đất đá trầm tích và đất sét hóa.
A clay mineral of a group resembling micas, with a lattice structure which does not expand on absorption of water.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Illite là một loại khoáng vật nhôm silicat nằm trong nhóm khoáng vật sét. Nó thường xuất hiện trong các trầm tích và có cấu trúc tinh thể không định hình. Illite thường được hình thành từ sự phong hóa của các khoáng vật khác, như feldspar, và có vai trò quan trọng trong địa chất, nông nghiệp và khoa học môi trường. Tên gọi "illite" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác biệt do ngữ điệu của từng vùng.
"Illite" có nguồn gốc từ từ Latin "illita", xuất phát từ "illitus", có nghĩa là 'về phía', kết hợp với gốc từ 'illudere' có nghĩa là 'chơi đùa'. Thuật ngữ này được đặt tên vào cuối thế kỷ 20 để chỉ loại khoáng vật đất sét không có sự thay đổi cấu trúc, chủ yếu được phát hiện trong các tầng đất sét ở Illinoi, Hoa Kỳ. Từ này hiện nay được sử dụng rộng rãi trong địa chất học để mô tả các khoáng chất đất sét cụ thể chịu ảnh hưởng của quá trình phong hóa.
Từ "illite" là một khoáng vật không phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tần suất xuất hiện của nó chủ yếu trong bối cảnh học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực địa chất, khoáng vật học và nghiên cứu về đất. "Illite" thường được sử dụng để mô tả loại đất sét có nguồn gốc từ quá trình phong hóa, góp phần trong các nghiên cứu về môi trường và nông nghiệp.
Illite là một loại khoáng vật nhôm silicat nằm trong nhóm khoáng vật sét. Nó thường xuất hiện trong các trầm tích và có cấu trúc tinh thể không định hình. Illite thường được hình thành từ sự phong hóa của các khoáng vật khác, như feldspar, và có vai trò quan trọng trong địa chất, nông nghiệp và khoa học môi trường. Tên gọi "illite" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác biệt do ngữ điệu của từng vùng.
"Illite" có nguồn gốc từ từ Latin "illita", xuất phát từ "illitus", có nghĩa là 'về phía', kết hợp với gốc từ 'illudere' có nghĩa là 'chơi đùa'. Thuật ngữ này được đặt tên vào cuối thế kỷ 20 để chỉ loại khoáng vật đất sét không có sự thay đổi cấu trúc, chủ yếu được phát hiện trong các tầng đất sét ở Illinoi, Hoa Kỳ. Từ này hiện nay được sử dụng rộng rãi trong địa chất học để mô tả các khoáng chất đất sét cụ thể chịu ảnh hưởng của quá trình phong hóa.
Từ "illite" là một khoáng vật không phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tần suất xuất hiện của nó chủ yếu trong bối cảnh học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực địa chất, khoáng vật học và nghiên cứu về đất. "Illite" thường được sử dụng để mô tả loại đất sét có nguồn gốc từ quá trình phong hóa, góp phần trong các nghiên cứu về môi trường và nông nghiệp.
