Bản dịch của từ Immediate airing trong tiếng Việt

Immediate airing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immediate airing(Phrase)

ɪmˈiːdɪˌeɪt ˈeərɪŋ
ˌɪˈmidiˌeɪt ˈɛrɪŋ
01

Hành động trình bày một điều gì đó trước công chúng để mọi người có thể xem hoặc nghe ngay lập tức

The act of putting something out in the public eye so it can be seen or heard immediately.

这是一种立即让某事物公开展示出来,以便被看见或听见的行为

Ví dụ
02

Phát sóng ngay sau khi hoàn thành hoặc sản xuất

Broadcast something immediately after production or completion

制作完成后立即进行播出的内容

Ví dụ
03

Việc trình bày hoặc truyền tải thông điệp qua các phương tiện truyền thông

A quick presentation or transmission through media

媒体对提示的展示或传达

Ví dụ