Bản dịch của từ Immediate airing trong tiếng Việt
Immediate airing
Phrase

Immediate airing(Phrase)
ɪmˈiːdɪˌeɪt ˈeərɪŋ
ˌɪˈmidiˌeɪt ˈɛrɪŋ
Ví dụ
02
Phát sóng ngay sau khi sản xuất hoặc hoàn thành mà không chậm trễ
Broadcast something immediately after production or completion
在制作完成后立即进行广播
Ví dụ
03
Việc trình bày hoặc truyền tải lời kêu gọi qua phương tiện truyền thông
A quick presentation or dissemination through the media
媒体中的信息呈现或传递方式
Ví dụ
