Bản dịch của từ Immoveable trong tiếng Việt

Immoveable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immoveable(Adjective)

ˈɪməvəbəl
ˈɪməvəbəl
01

Không thể di chuyển được; đứng yên, cố định chặt, bám rễ ở chỗ nào đó và không thể dịch chuyển.

Not able to be moved firmly fixed or rooted in place.

不可移动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Immoveable(Noun)

ˈɪməvəbəl
ˈɪməvəbəl
01

Người hoặc vật không thể di chuyển được; thường chỉ một vật to, cồng kềnh hoặc cố định, không thể dịch chuyển bằng sức người hoặc phương tiện thông thường.

A person or thing that cannot be moved especially a large and immobile object.

不可移动的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh