immunize
immunize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của immunize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | immunize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | immunized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | immunized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | immunizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | immunizing |
Kết hợp từ của immunize (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiêm chủng định kỳ immunize routinely | Bác sĩ tiêm chủng định kỳ trong kiểm tra sức khỏe trường học. Doctors immunize routinely during school health check-ups. |
tiêm chủng đầy đủ immunize fully | Phụ huynh nên tiêm chủng đầy đủ cho con trước khi nhập học. Parents should immunize fully their children before school enrollment. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immunize" có nghĩa là bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật thông qua việc kích thích hệ thống miễn dịch, thường bằng cách sử dụng vắc-xin. Trong tiếng Anh, "immunise" là phiên bản Anh, còn "immunize" là phiên bản Mỹ. Sự khác biệt chủ yếu thể hiện trong chính tả; tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của hai từ này trong ngữ cảnh y tế đều tương đương. Khả năng miễn dịch có thể là chủ động hay bị động, phụ thuộc vào cách thức tiếp nhận kháng nguyên.