immunizing
immunizing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của immunizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | immunize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | immunized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | immunized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | immunizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | immunizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Immunizing" là động từ có nghĩa là cung cấp khả năng miễn dịch cho một cá nhân thông qua việc tiêm chủng hoặc tiếp xúc với tác nhân gây bệnh. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự; tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "immunisation" thường được sử dụng hơn so với "immunization" ở Mỹ. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở chính tả, còn cách phát âm thì tương đối giống nhau. Việc tiêm chủng giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách giảm thiểu nguy cơ lây lan bệnh tật.