immunoprecipitation
immunoprecipitation (Noun)
Nghĩa 01
Phản ứng ngưng kết miễn dịch: quá trình tạo thành phức hợp kháng nguyên-kháng thể không hòa tan (kết tủa) để nhận biết hoặc định lượng một chất bằng phương pháp này.
The formation of insoluble immune complexes between soluble antigen and antibody the identification or quantification of a substance by this means.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Immunoprecipitation (IP) là một kỹ thuật sinh học phân tử dùng để tách biệt và tinh chế protein từ hỗn hợp tế bào bằng cách sử dụng kháng thể đặc hiệu. Kỹ thuật này thường được áp dụng trong nghiên cứu tương tác protein, phân tích cấu trúc và chức năng protein. Dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong thuật ngữ này, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng trong các lĩnh vực khoa học.