Bản dịch của từ Immunoprecipitation trong tiếng Việt

Immunoprecipitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immunoprecipitation(Noun)

ˌɪmjˌunəpɹəziˈæntɨkˈeɪn
ˌɪmjˌunəpɹəziˈæntɨkˈeɪn
01

Phản ứng ngưng kết miễn dịch: quá trình tạo thành phức hợp kháng nguyên-kháng thể không hòa tan (kết tủa) để nhận biết hoặc định lượng một chất bằng phương pháp này.

The formation of insoluble immune complexes between soluble antigen and antibody the identification or quantification of a substance by this means.

通过抗原和抗体形成不溶性免疫复合物的方法,用于识别或定量物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh