Bản dịch của từ Impedance trong tiếng Việt

Impedance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impedance (Noun)

ɪmpˈidns
ɪmpˈidns
01

Độ trở kháng — sức cản hiệu dụng của mạch điện hay linh kiện đối với dòng điện xoay chiều, do kết hợp giữa điện trở thuần (ohm) và dung kháng/độ tự cảm (reactance).

The effective resistance of an electric circuit or component to alternating current arising from the combined effects of ohmic resistance and reactance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh