Bản dịch của từ Impedance trong tiếng Việt
Impedance

Impedance (Noun)
Độ trở kháng — sức cản hiệu dụng của mạch điện hay linh kiện đối với dòng điện xoay chiều, do kết hợp giữa điện trở thuần (ohm) và dung kháng/độ tự cảm (reactance).
The effective resistance of an electric circuit or component to alternating current arising from the combined effects of ohmic resistance and reactance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "impedance" (tạm dịch là "trở kháng") được sử dụng trong lĩnh vực điện và kỹ thuật để chỉ tổng trở của một mạch điện, bao gồm cả trở kháng thuần và trở kháng cảm ứng. Đơn vị đo của nó là ohm. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm tương tự, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, "impedance" có thể được nhấn mạnh khác nhau. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật điện, viễn thông và âm học, trở kháng là yếu tố quan trọng để xác định khả năng truyền tải dòng điện trong một mạch.
Từ "impedance" (tạm dịch là "trở kháng") được sử dụng trong lĩnh vực điện và kỹ thuật để chỉ tổng trở của một mạch điện, bao gồm cả trở kháng thuần và trở kháng cảm ứng. Đơn vị đo của nó là ohm. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm tương tự, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, "impedance" có thể được nhấn mạnh khác nhau. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật điện, viễn thông và âm học, trở kháng là yếu tố quan trọng để xác định khả năng truyền tải dòng điện trong một mạch.
