Bản dịch của từ Impede role trong tiếng Việt

Impede role

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impede role(Verb)

ɪmpˈiːd ʐˈəʊl
ˈɪmˈpid ˈroʊɫ
01

Để trì hoãn hoặc ngăn cản ai đó làm điều gì đó

To delay or prevent someone from doing something

Ví dụ
02

Cản trở hoặc ngăn chặn sự tiến bộ hoặc di chuyển.

To hinder or obstruct progress or movement

Ví dụ
03

Làm cản trở hoặc làm chậm lại

To interfere with or slow down

Ví dụ