Bản dịch của từ Impenetrable divider trong tiếng Việt

Impenetrable divider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impenetrable divider(Noun)

ɪmpˈɛnɪtrəbəl dˈɪvɪdɐ
ˌɪmˈpɛnətrəbəɫ ˈdɪvɪdɝ
01

Một rào cản không thể vượt qua hoặc nhìn xuyên qua.

A barrier that cannot be passed through or seen through

Ví dụ
02

Một đối tượng hoặc cấu trúc phân chia hai khu vực hoặc nhóm.

An object or structure that separates two areas or groups

Ví dụ
03

Một cách để phân chia hoặc ngăn cản việc đi lại

A means of dividing or disallowing passage

Ví dụ