Anh - Việt

Bản dịch của từ Implemental trong tiếng Việt

implemental

AdjectiveNoun

implemental (Adjective)

/ɨmplɛmˈɛntəl/
/ɨmplɛmˈɛntəl/
AI

Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc dùng như một dụng cụ/công cụ; có tính chất như công cụ hỗ trợ để thực hiện một việc gì đó.

Thuộc về hoặc dùng như một dụng cụ/công cụ; có tính chất như công cụ hỗ trợ để thực hiện một việc gì đó.

relating to or serving as an implement or tool.

Ví dụ
Kỹ năng thực thi của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện được đánh giá cao.Her implemental skills in organizing events are highly valued.
Thiếu kiến thức thực thi có thể làm trì hoãn việc phát triển dự án xã hội.Lack of implemental knowledge can hinder social project development.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

implemental (Noun)

/ɨmplɛmˈɛntəl/
/ɨmplɛmˈɛntəl/
AI

Nghĩa 01 · Một vật dụng hoặc đồ dùng được thiết kế để thực hiện một quy trình hoặc thủ tục nào đó; công cụ trợ giúp cho việc thực hiện một công việc cụ thể.

Một vật dụng hoặc đồ dùng được thiết kế để thực hiện một quy trình hoặc thủ tục nào đó; công cụ trợ giúp cho việc thực hiện một công việc cụ thể.

a thing designed to implement a process or procedure.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng nhiều dụng cụ để nâng cao kỹ năng viết IELTS của mình.She used various implementals to enhance her IELTS writing skills.
Anh ấy không thể mua được dụng cụ đắt tiền cần thiết cho việc chuẩn bị IELTS.He couldn't afford the expensive implemental needed for IELTS preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh