Bản dịch của từ Implicit region trong tiếng Việt
Implicit region
Phrase

Implicit region(Phrase)
ɪmplˈɪsɪt rˈiːdʒən
ˌɪmˈpɫɪsɪt ˈridʒən
Ví dụ
02
Ngụ ý hoặc hiểu, mặc dù không được nêu rõ.
Implied or understood though not directly stated
Ví dụ
03
Một lĩnh vực cần chú ý hoặc phân tích được gợi ý chứ không được nêu rõ.
An area of focus or analysis that is suggested rather than explicitly outlined
Ví dụ
