Bản dịch của từ Implicit region trong tiếng Việt

Implicit region

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Implicit region(Phrase)

ɪmplˈɪsɪt rˈiːdʒən
ˌɪmˈpɫɪsɪt ˈridʒən
01

Một phần của một khu vực lớn hơn mà không được xác định rõ ràng hoặc bày tỏ một cách trực tiếp.

A part of a larger area that is not overtly defined or directly expressed

Ví dụ
02

Ngụ ý hoặc hiểu, mặc dù không được nêu rõ.

Implied or understood though not directly stated

Ví dụ
03

Một lĩnh vực cần chú ý hoặc phân tích được gợi ý chứ không được nêu rõ.

An area of focus or analysis that is suggested rather than explicitly outlined

Ví dụ