Bản dịch của từ Imply against trong tiếng Việt

Imply against

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imply against(Phrase)

ˈɪmpli ˈeɪɡɪnst
ˈɪmpɫi ˈeɪˈɡeɪnst
01

Diễn đạt một ý nghĩa một cách gián tiếp

To express a meaning indirectly

Ví dụ
02

Để gợi ý điều gì đó như một hệ quả của một tuyên bố hoặc hành động

To suggest something as a consequence of a statement or action

Ví dụ
03

Để chỉ ra hoặc gợi ý rằng một điều gì đó trái ngược với một điều khác

To indicate or suggest something is opposed to something else

Ví dụ