Anh - Việt

Bản dịch của từ Importation trong tiếng Việt

importation

Noun

importation (Noun)

/ɪmpɔɹtˈeɪʃn/
/ɪmpoʊɹtˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01 · Hành động nhập hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào trong một quốc gia để bán hoặc tiêu thụ.

Hành động nhập hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào trong một quốc gia để bán hoặc tiêu thụ.

The bringing of goods or services into a country from abroad for sale.

Ví dụ
Việc nhập khẩu gạo tăng 20% trong năm ngoái tại Việt Nam.The importation of rice increased by 20% last year in Vietnam.
Việc nhập khẩu hàng xa xỉ không được phép ở một số quốc gia.The importation of luxury goods is not allowed in some countries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hành động đưa một ý tưởng, khái niệm hoặc cách suy nghĩ từ một nơi, nền văn hoá hoặc bối cảnh khác vào nơi hiện tại — tức là tiếp nhận/nhập khẩu một ý tưởng từ bên ngoài vào.

Hành động đưa một ý tưởng, khái niệm hoặc cách suy nghĩ từ một nơi, nền văn hoá hoặc bối cảnh khác vào nơi hiện tại — tức là tiếp nhận/nhập khẩu một ý tưởng từ bên ngoài vào.

The introduction of an idea from a different place or context.

Ví dụ
Việc nhập khẩu các ý tưởng xã hội mới có thể cải thiện sự tham gia cộng đồng.The importation of new social ideas can improve community engagement.
Việc nhập khẩu phong tục nước ngoài không phải lúc nào cũng được người dân địa phương chào đón.The importation of foreign customs is not always welcomed by locals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh