Bản dịch của từ Importation trong tiếng Việt

Importation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Importation (Noun)

ɪmpɔɹtˈeɪʃn
ɪmpoʊɹtˈeɪʃn
01

Hành động đưa một ý tưởng, khái niệm hoặc cách suy nghĩ từ một nơi, nền văn hoá hoặc bối cảnh khác vào nơi hiện tại — tức là tiếp nhận/nhập khẩu một ý tưởng từ bên ngoài vào.

The introduction of an idea from a different place or context.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động nhập hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào trong một quốc gia để bán hoặc tiêu thụ.

The bringing of goods or services into a country from abroad for sale.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ