Bản dịch của từ Imported product trong tiếng Việt
Imported product

Imported product(Noun)
Một mặt hàng thương mại nhập khẩu từ nước ngoài, thường liên quan đến các hoạt động logistics và phân phối.
A commercial product imported from another country, usually involving logistics and distribution processes.
一项商业商品的进口,通常涉及到物流流程和分销环节。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sản phẩm nhập khẩu (imported product) là thuật ngữ chỉ những hàng hóa được sản xuất ở quốc gia khác và được đưa vào thị trường nội địa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh thương mại. Sản phẩm nhập khẩu thường được xem xét trong các chính sách thuế quan, chất lượng và ảnh hưởng đến nền kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Sản phẩm nhập khẩu (imported product) là thuật ngữ chỉ những hàng hóa được sản xuất ở quốc gia khác và được đưa vào thị trường nội địa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh thương mại. Sản phẩm nhập khẩu thường được xem xét trong các chính sách thuế quan, chất lượng và ảnh hưởng đến nền kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hóa.
