importee
AdjectiveNoun
importee (Adjective)
/ˌɪmˈpɔr.ti/
/ˌɪmˈpɔr.ti/
AI
Ví dụ
Cộng đồng người nhập khẩu đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương.The importee community contributes to our local economy significantly.
Nhiều gia đình người nhập khẩu gặp khó khăn trong việc thích nghi với văn hóa mới.Many importee families face challenges adapting to new cultures.
importee (Noun)
/ˌɪmˈpɔr.ti/
/ˌɪmˈpɔr.ti/
AI
Nghĩa 01 · Những người hoặc những hàng hóa được đưa vào một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ từ nước ngoài; tức là các đối tượng được nhập khẩu.
Những người hoặc những hàng hóa được đưa vào một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ từ nước ngoài; tức là các đối tượng được nhập khẩu.
people or things that are imported.
Ví dụ
Danh sách hàng nhập khẩu bao gồm 50 sản phẩm mới từ Việt Nam tháng này.The importee list includes 50 new products from Vietnam this month.
Không có hàng nhập khẩu nào được báo cáo gây ra vấn đề trên thị trường.No importee has been reported to cause issues in the market.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "importee" dùng để chỉ một cá nhân hoặc thực thể được nhập khẩu vào một quốc gia, thường là hàng hóa hoặc sản phẩm. Trong tiếng Anh, "importee" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và luật pháp để chỉ đối tượng nhận hàng hóa nhập khẩu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về từ này, ví dụ như cách viết hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và ngữ cảnh giao tiếp.