Anh - Việt

Bản dịch của từ Importers trong tiếng Việt

importers

Noun

importers (Noun)

/ɪmpˈɔːtəz/
/ˈɪmˌpɔrtɝz/
AI

Nghĩa 01 · Một cá nhân hoặc công ty mang sản phẩm từ nước ngoài vào một quốc gia.

Một cá nhân hoặc công ty mang sản phẩm từ nước ngoài vào một quốc gia.

An individual or company that brings products into a country from abroad

Ví dụ
Các nhà nhập khẩu Việt Nam đưa tấm pin mặt trời từ Trung Quốc đến làng quê.Vietnamese importers bring solar panels from China to rural villages.
Các nhà nhập khẩu nhỏ không đưa đồ chơi không an toàn vào trường học Mỹ.Small importers do not bring unsafe toys into American schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một cá nhân hoặc tổ chức nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài để bán.

Một cá nhân hoặc tổ chức nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài để bán.

A person or organization that introduces goods from a foreign country for sale

Ví dụ
Các nhà nhập khẩu Việt Nam đưa thuốc giá rẻ từ Ấn Độ về hỗ trợ cộng đồng nông thôn.Vietnamese importers bring affordable medicine from India to support rural communities.
Các nhà nhập khẩu nhỏ không bán đồ chơi không an toàn từ Trung Quốc ở chợ công cộng.Small importers do not sell unsafe toys from China in public markets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một doanh nghiệp chuyên nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài để bán trong nước.

Một doanh nghiệp chuyên nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài để bán trong nước.

A business engaged in bringing products from overseas to sell domestically

Ví dụ
Các nhà nhập khẩu ở Hà Nội mua sách từ Hàn Quốc cho học sinh địa phương.Hanoi importers buy books from South Korea for local students.
Các nhà nhập khẩu địa phương không mua đồ chơi không an toàn từ nước ngoài.Local importers do not buy unsafe toys from overseas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh