Bản dịch của từ Impose regulations trong tiếng Việt

Impose regulations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impose regulations(Phrase)

ɪmpˈəʊz rˌɛɡjʊlˈeɪʃənz
ˈɪmˌpoʊz ˌrɛɡjəˈɫeɪʃənz
01

Để đưa ra các quy tắc hoặc luật lệ cần phải tuân thủ.

To introduce rules or laws that must be followed

Ví dụ
02

Ép buộc một điều gì đó phải được chấp nhận hoặc áp dụng.

To force something to be accepted or put in place

Ví dụ
03

Thiết lập quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với một điều gì đó

To establish authority or control over something

Ví dụ