ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Impound vessel
Một chiếc bình chứa chất lỏng như bồn hoặc thùng rượu
A container for holding liquids, such as a tank or barrel.
一个用来盛放液体的容器,比如水箱或桶。
Một chiếc tàu hoặc thuyền lớn
A large ship or boat
一艘大船或游艇
Thuật ngữ pháp lý liên quan đến việc tạm giữ một vật hoặc tài sản
A legal term related to temporarily seizing an object or asset.
关于扣押物品或财产的法律术语