Bản dịch của từ Improve situations trong tiếng Việt

Improve situations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Improve situations(Phrase)

ɪmprˈuːv sˌɪtʃuːˈeɪʃənz
ˈɪmˌpruv ˌsɪtʃuˈeɪʃənz
01

Sửa đổi hoặc điều chỉnh hoàn cảnh

To rectify or amend circumstances

Ví dụ
02

Cải thiện một cái gì đó hoặc làm cho nó hiệu quả hơn

To make something better or more effective

Ví dụ
03

Để nâng cao hoặc cải thiện chất lượng của một tình huống

To enhance or augment the quality of a situation

Ví dụ