Bản dịch của từ Improve yourself trong tiếng Việt

Improve yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Improve yourself(Phrase)

ɪmprˈuːv jˈɔːsɛlf
ˈɪmˌpruv ˈjʊrˌsɛɫf
01

Nâng cao năng lực hoặc tính cách của một người

Enhance ones abilities or character

Ví dụ
02

Phát triển tiềm năng hoặc khả năng của bản thân

Develop ones potential or capabilities

Ví dụ
03

Cải thiện bản thân về kỹ năng, kiến thức hoặc phẩm chất cá nhân.

Make oneself better in terms of skills knowledge or personal qualities

Ví dụ