ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Improved division
Một lĩnh vực hoặc hạng mục của một môn học hoặc hoạt động
An area or category within a subject or activity.
某一领域或类别的主题或活动
Một phần hoặc mục riêng biệt của một cái gì đó lớn hơn
A part or a distinct area of something larger.
某物的一个独立部分或章节
Hành động hoặc quá trình chia thành nhiều phần hoặc bị chia thành các phần.
An action or process of dividing or being divided into parts.
这是一个被划分成若干部分的动作或过程。