Bản dịch của từ In a fix trong tiếng Việt

In a fix

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a fix(Phrase)

ˈɪn ˈɑː fˈɪks
ˈɪn ˈɑ ˈfɪks
01

Trong một tình huống khó khăn hoặc bế tắc

In a difficult or predicament situation

Ví dụ
02

Gặp rắc rối hoặc đối mặt với vấn đề

In trouble or facing a problem

Ví dụ
03

Trong một tình huống khó khăn hoặc vụng về

In a challenging or awkward circumstance

Ví dụ