Bản dịch của từ In a hurry trong tiếng Việt

In a hurry

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a hurry(Idiom)

01

Nhanh chóng làm điều gì đó.

To be quick to do something.

Ví dụ
02

Trong tình trạng gấp rút hoặc cấp bách.

In a state of rush or urgency.

Ví dụ
03

Hành động không chậm trễ hoặc do dự.

To act without delay or hesitation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh