Bản dịch của từ In a position to leave trong tiếng Việt

In a position to leave

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a position to leave(Phrase)

ˈɪn ˈɑː pəzˈɪʃən tˈuː lˈiːv
ˈɪn ˈɑ pəˈzɪʃən ˈtoʊ ˈɫiv
01

Trong trạng thái hoặc điều kiện cho phép một người rời đi hoặc khởi hành.

In a state or condition that allows one to leave or depart

Ví dụ
02

Có cơ hội hoặc khả năng để rời khỏi

Having the opportunity or ability to exit

Ví dụ
03

Chuẩn bị sẵn sàng để đi

Prepared or ready to go

Ví dụ