Bản dịch của từ In advance trong tiếng Việt

In advance

Idiom Phrase Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In advance(Idiom)

01

Làm việc gì đó hoặc trả tiền trước một thời điểm nhất định, tức là thực hiện trước khi đến hạn hoặc trước khi cần phải làm.

If you pay for something or make a decision in advance you do it before a particular time or before it needs to be done.

提前支付或决定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In advance(Phrase)

ɨn ədvˈæns
ɨn ədvˈæns
01

Trước một sự kiện, trước thời hạn hoặc làm trước khi điều gì đó xảy ra (nhằm chuẩn bị hoặc đảm bảo kịp thời).

Before an event or deadline.

在事件或截止日期之前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In advance(Adverb)

ɨn ədvˈæns
ɨn ədvˈæns
01

Trước một thời điểm, sự kiện hoặc quyết định nào đó; làm trước để chuẩn bị hoặc tránh chậm trễ.

Before a particular time event or decision.

在特定时间或事件之前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh