Bản dịch của từ In advance trong tiếng Việt
In advance

In advance(Adverb)
Trước một thời điểm, sự kiện hoặc quyết định nào đó; làm trước để chuẩn bị hoặc tránh chậm trễ.
Before a particular time event or decision.
In advance(Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in advance" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc làm một điều gì đó trước thời điểm dự kiến hoặc trước khi điều gì xảy ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng cụm từ này tương đối giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay văn phạm. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và trong viết thư trang trọng, thể hiện sự chuẩn bị hoặc yêu cầu trước thời hạn.
Từ "in advance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ante" nghĩa là "trước" và "vance", một dạng của động từ "vancer", có nghĩa là "tiến lên". Cụm từ này được sử dụng để chỉ hành động chuẩn bị hay thực hiện điều gì đó trước thời hạn quy định. Qua thời gian, "in advance" đã trở thành thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh, thể hiện ý nghĩa về việc chuẩn bị hoặc thông báo trước để đảm bảo sự hiệu quả trong giao tiếp và quản lý thời gian.
Cụm từ "in advance" thường được sử dụng phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, cụm từ này thường liên quan đến việc lên kế hoạch hoặc thông báo trước; trong phần Đọc, nó có thể xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến tổ chức sự kiện hoặc thông tin khảo sát; trong phần Viết, nó thường sử dụng để chỉ sự chuẩn bị hoặc thông báo trước cho người nhận. Ngoài ra, "in advance" cũng xuất hiện trong các tình huống hàng ngày như đặt chỗ, thông báo sự kiện, hoặc thực hiện thanh toán trước thời hạn.
Cụm từ "in advance" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc làm một điều gì đó trước thời điểm dự kiến hoặc trước khi điều gì xảy ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng cụm từ này tương đối giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay văn phạm. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và trong viết thư trang trọng, thể hiện sự chuẩn bị hoặc yêu cầu trước thời hạn.
Từ "in advance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ante" nghĩa là "trước" và "vance", một dạng của động từ "vancer", có nghĩa là "tiến lên". Cụm từ này được sử dụng để chỉ hành động chuẩn bị hay thực hiện điều gì đó trước thời hạn quy định. Qua thời gian, "in advance" đã trở thành thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh, thể hiện ý nghĩa về việc chuẩn bị hoặc thông báo trước để đảm bảo sự hiệu quả trong giao tiếp và quản lý thời gian.
Cụm từ "in advance" thường được sử dụng phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, cụm từ này thường liên quan đến việc lên kế hoạch hoặc thông báo trước; trong phần Đọc, nó có thể xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến tổ chức sự kiện hoặc thông tin khảo sát; trong phần Viết, nó thường sử dụng để chỉ sự chuẩn bị hoặc thông báo trước cho người nhận. Ngoài ra, "in advance" cũng xuất hiện trong các tình huống hàng ngày như đặt chỗ, thông báo sự kiện, hoặc thực hiện thanh toán trước thời hạn.
