Bản dịch của từ In bed trong tiếng Việt

In bed

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In bed(Idiom)

ˈɪnˈbɛd
ˈɪnˈbɛd
01

Yêu nhau hoặc có mối quan hệ thân mật

Being in a romantic or intimate relationship

处于浪漫或亲密的关系中

Ví dụ
02

Trạng thái nghỉ ngơi hoặc đang ngủ

In a resting or sleeping state

处于休息或睡梦中

Ví dụ
03

Ở trong tình trạng thoải mái hoặc ấm cúng

In a relaxed or cozy setting

在一个轻松或温馨的环境中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh