Anh - Việt

Bản dịch của từ In bed trong tiếng Việt

in bed

Idiom

in bed (Idiom)

/ˈɪnˈbɛd/
/ˈɪnˈbɛd/
AI

Nghĩa 01

đang ở trong một mối quan hệ lãng mạn hoặc thân mật.

to be in a romantic or intimate relationship.

Ví dụ
John và Sarah đang ở bên nhau, tận hưởng buổi tối ấm cúng.John and Sarah are in bed, enjoying a cozy evening together.
Họ không ở bên nhau; họ chỉ là bạn bè, không hơn.They are not in bed; they are just friends, nothing more.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

trong trạng thái nghỉ ngơi hoặc ngủ.

in a state of rest or sleep.

Ví dụ
Nhiều sinh viên đi ngủ lúc 10 giờ tối trong tuần thi.Many students are in bed by 10 PM during exam week.
Không phải ai cũng có thể nằm trên giường cả cuối tuần mà không cảm thấy tội lỗi.Not everyone can stay in bed all weekend without feeling guilty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

ở trong một hoàn cảnh thoải mái hoặc ấm cúng.

to be in a comfortable or cozy situation.

Ví dụ
Vào mùa đông, nhiều người thích nằm ở trên giường cả ngày.During winter, many people prefer to stay in bed all day.
Tôi không thích nằm ở trên giường khi bạn bè đến thăm.I do not enjoy being in bed when friends visit me.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh