Bản dịch của từ In groups of two trong tiếng Việt
In groups of two
Phrase

In groups of two(Phrase)
ˈɪn ɡrˈuːps ˈɒf tˈuː
ˈɪn ˈɡrups ˈɑf ˈtu
01
Theo cặp, cùng nhau thành nhóm hai người
In pairs together in groups of two
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp tổ chức người hoặc vật thành các bộ đôi.
A method of organizing people or things in sets of two
Ví dụ
