Bản dịch của từ In harmony with trong tiếng Việt
In harmony with
Phrase

In harmony with(Phrase)
ˈɪn hˈɑːməni wˈɪθ
ˈɪn ˈhɑrməni ˈwɪθ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Có mối quan hệ phù hợp hoặc sự hòa hợp về lợi ích
There is a compatible relationship or a mutually beneficial coordination.
拥有相容的关系或利益一致
Ví dụ
