Bản dịch của từ In harmony with trong tiếng Việt
In harmony with
Phrase

In harmony with(Phrase)
ˈɪn hˈɑːməni wˈɪθ
ˈɪn ˈhɑrməni ˈwɪθ
01
Ví dụ
02
Có một mối quan hệ hòa hợp hoặc sự phù hợp về lợi ích
There is a compatible relationship or mutually beneficial coordination.
这是一种互相适应或利益一致的关系。
Ví dụ
