Bản dịch của từ In harmony with trong tiếng Việt

In harmony with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In harmony with(Phrase)

ˈɪn hˈɑːməni wˈɪθ
ˈɪn ˈhɑrməni ˈwɪθ
01

Sống hòa bình, không xung đột

Living peacefully without conflicts.

和平共处,避免冲突

Ví dụ
02

Có một mối quan hệ hòa hợp hoặc sự phù hợp về lợi ích

There is a compatible relationship or mutually beneficial coordination.

这是一种互相适应或利益一致的关系。

Ví dụ
03

Trong trạng thái đồng thuận hoặc hợp tác, làm việc cùng nhau một cách suôn sẻ

Working together smoothly in harmony or agreement.

在一致或和谐的状态下,大家协作得很顺畅。

Ví dụ