Bản dịch của từ In one's own time trong tiếng Việt
In one's own time

In one's own time(Phrase)
Theo nhịp độ hoặc lịch trình mà một người cảm thấy thoải mái hoặc phù hợp.
At a pace or schedule that one finds comfortable or appropriate.
Không bị vội vã hoặc áp lực.
Without being rushed or pressured.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in one's own time" thường được hiểu là hành động thực hiện một việc gì đó theo cách riêng của bản thân, không bị áp lực hay hạn chế về thời gian. Cụm này chủ yếu được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp nói, người Anh có thể phát âm một cách nhấn nhá hơn so với người Mỹ, biểu hiện phong cách nói có phần trang trọng hơn.
Cụm từ "in one's own time" thường được hiểu là hành động thực hiện một việc gì đó theo cách riêng của bản thân, không bị áp lực hay hạn chế về thời gian. Cụm này chủ yếu được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp nói, người Anh có thể phát âm một cách nhấn nhá hơn so với người Mỹ, biểu hiện phong cách nói có phần trang trọng hơn.
