Bản dịch của từ In one's own time trong tiếng Việt
In one's own time
Phrase

In one's own time(Phrase)
ɨn wˈʌnz ˈoʊn tˈaɪm
ɨn wˈʌnz ˈoʊn tˈaɪm
01
Theo nhịp độ hoặc lịch trình mà một người cảm thấy thoải mái hoặc phù hợp.
At a pace or schedule that one finds comfortable or appropriate.
按自己的节奏 - 以一种感觉舒适或合适的速度或安排
Ví dụ
02
Ví dụ
