Bản dịch của từ In reality trong tiếng Việt

In reality

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In reality(Noun)

ɨnɹˈɛləti
ɨnɹˈɛləti
01

Tình trạng sự việc như nó thực sự tồn tại, trái ngược với cách nghĩ lý tưởng, tưởng tượng hoặc ý niệm không thực tế.

The state of things as they actually exist as opposed to an idealistic or notional idea of them.

事物的实际状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In reality(Adverb)

ɨnɹˈɛləti
ɨnɹˈɛləti
01

Thực tế là, trên thực tế — dùng để nói điều gì đó đúng trong thực hành, trái với suy nghĩ, giả định hoặc lời nói trước đó.

In actual fact or in practice really.

实际上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh