Bản dịch của từ In the city trong tiếng Việt

In the city

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the city(Phrase)

ˈɪn tʰˈiː sˈɪti
ˈɪn ˈθi ˈsɪti
01

Các hoạt động hoặc lối sống liên quan đến cuộc sống thành phố

Referring to activities or lifestyles associated with urban living.

指与都市生活相关的活动或生活方式

Ví dụ
02

Nằm trong khu vực đô thị, thường ám chỉ phần chính của một thị trấn hay thành phố lớn.

It generally refers to the central part of a town or a big city within an urban area.

位于城市区域,通常指城镇或大都市的核心部分

Ví dụ
03

Chỉ ra một sự kiện hoặc hiện tượng diễn ra trong khu vực của thành phố

An event or activity that takes place within a city.

这只是一座城市范围内发生的某个事件或活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa