Bản dịch của từ In the lead up to trong tiếng Việt

In the lead up to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the lead up to(Phrase)

ˈɪn tʰˈiː lˈɛd ˈʌp tˈuː
ˈɪn ˈθi ˈɫɛd ˈəp ˈtoʊ
01

Trong khoảng thời gian trước một sự kiện hoặc tình huống cụ thể

In the period leading up to a particular event or situation

Ví dụ
02

Trong khoảng thời gian trước khi xảy ra một sự kiện

During the time that precedes an event

Ví dụ
03

Trước khi một điều gì đó thực sự xảy ra

Before the actual occurrence of something

Ví dụ