Bản dịch của từ In their prime trong tiếng Việt

In their prime

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In their prime(Phrase)

ˈɪn tˈeə prˈaɪm
ˈɪn ˈθɪr ˈpraɪm
01

Tại thời điểm đỉnh cao nhất hoặc giai đoạn thành công nhất trong cuộc đời hoặc sự nghiệp của một người.

At the peak or most successful period in ones life or career

Ví dụ
02

Trong tình trạng hoặc trạng thái tốt nhất.

In the best condition or state of being

Ví dụ
03

Trong thời kỳ đỉnh cao của sức mạnh hoặc khả năng của một người.

During the height of ones powers or abilities

Ví dụ