Bản dịch của từ In this way trong tiếng Việt

In this way

Phrase Preposition Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In this way(Phrase)

ɨn ðˈɪs wˈeɪ
ɨn ðˈɪs wˈeɪ
01

Cụm từ dùng để mở đầu một chủ đề mới hoặc để nói rằng việc gì đó được thực hiện theo một cách nhất định.

Used to introduce a new topic or to say that something is done in a particular manner.

用于引入新话题或说明某事的做法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In this way(Preposition)

ɨn ðˈɪs wˈeɪ
ɨn ðˈɪs wˈeɪ
01

Theo cách này; theo kiểu/manner như sau — chỉ cách làm, phong cách hoặc phương thức được nêu ra hoặc sẽ được nêu tiếp theo.

In this manner or style as follows.

以此方式或风格

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In this way(Conjunction)

ɨn ðˈɪs wˈeɪ
ɨn ðˈɪs wˈeɪ
01

Theo cách này; theo như đã mô tả hoặc đã trình bày trước đó.

In the way described or demonstrated.

以所述方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh