Bản dịch của từ Inactive status trong tiếng Việt
Inactive status
Noun [U/C]

Inactive status(Noun)
ɪnˈæktɪv stˈeɪtəs
ˌɪˈnæktɪv ˈsteɪtəs
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình trạng hoặc loại phân loại thể hiện rằng một vật nào đó hiện không hoạt động.
A status or classification indicating that something is currently not operational.
表示某物目前未在运行的状态或类别
Ví dụ
