Bản dịch của từ Inanimate object reviewer trong tiếng Việt

Inanimate object reviewer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inanimate object reviewer(Noun)

ɪnˈænɪmˌeɪt ˈɒbdʒɛkt rɪvjˈuːɐ
ˌɪˈnænəˌmeɪt ˈɑbˌdʒɛkt rɪvˈjuɝ
01

Một vật thể không thể di chuyển hoặc không có ý thức.

An object that cannot move or possess consciousness

Ví dụ
02

Một vật không sống như đá hoặc ghế.

A thing that is not alive such as a rock or a chair

Ví dụ
03

Mọi thứ thiếu sức sống hoặc sự mãnh liệt.

Anything that lacks life or vitality

Ví dụ