Bản dịch của từ Inanimate origin trong tiếng Việt

Inanimate origin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inanimate origin(Noun)

ɪnˈænɪmˌeɪt ˈɔːrɪdʒˌɪn
ˌɪˈnænəˌmeɪt ˈɔrɪdʒɪn
01

Tình trạng không có bất kỳ phẩm chất sinh động nào.

The condition of being devoid of any animate qualities

Ví dụ
02

Một đối tượng hoặc sinh vật không có sự sống, thiếu những đặc điểm của các thực thể sống.

An object or being that is not alive lacking the characteristics of living things

Ví dụ
03

Một trạng thái hoặc phẩm chất không có sự sống hay ý thức.

A state or quality of not having life or consciousness

Ví dụ