Bản dịch của từ Inartful trong tiếng Việt

Inartful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inartful(Adjective)

ɨnfɹˈɑtəl
ɨnfɹˈɑtəl
01

Thiếu khéo léo hoặc tinh tế; không tinh xảo, chưa được mài dũa về kỹ năng hay cách trình bày; đôi khi còn nghĩa là vụng về, thiếu tế nhị.

Lacking artifice; unsophisticated, unrefined; wanting polish or technical skill. Later also: unsubtle, tactless.

缺乏技巧的;粗糙的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh