Anh - Việt

Bản dịch của từ Inbound link trong tiếng Việt

inbound link

Noun

inbound link (Noun)

/ˌɪnbˈaʊnd lˈɪŋk/
/ˌɪnbˈaʊnd lˈɪŋk/
AI

Nghĩa 01

Một liên kết siêu văn bản chỉ đến trang web từ một trang web khác.

A hyperlink that points to a web page from another website.

Ví dụ
Nhiều blog sử dụng inbound links để tăng lượng truy cập trang web hiệu quả.Many blogs use inbound links to increase their website traffic effectively.
Không phải tất cả các trang web đều hưởng lợi từ việc có inbound links từ các trang khác.Not all websites benefit from having inbound links from others.

Nghĩa 02

Liên kết từ các trang web khác trở lại trang của bạn, giúp cải thiện SEO.

Links coming from other websites back to your own, which help in SEO.

Ví dụ
Các inbound links tăng cường hồ sơ mạng xã hội như Instagram và Facebook cho thương hiệu.Inbound links boost social media profiles like Instagram and Facebook for brands.
Nhiều thương hiệu không có đủ inbound links để cải thiện sự hiện diện của họ.Many brands do not have enough inbound links to improve their visibility.

Nghĩa 03

Các kết nối được thiết lập thông qua nội dung hiện có trên các trang bên ngoài dẫn người dùng đến trang của bạn.

Connections established through existing content on external sites that lead users to your page.

Ví dụ
Nhiều liên kết đến đã cải thiện sự hiển thị của blog tôi trên mạng xã hội.Many inbound links improved my blog's visibility on social media.
Việc không có đủ liên kết đến có thể làm tổn hại đến sự hiện diện trực tuyến của bạn.Not having enough inbound links can hurt your online presence.

Video ngữ cảnh