ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Incidental progress
Một lợi ích không dự kiến phát sinh từ một hành động
An unplanned benefit that results from an action
Một lợi ích nhỏ hoặc phụ thu được trong quá trình thực hiện một hành động hoặc quy trình
A minor or secondary advantage gained in the course of an action or process
Tiến bộ không phải là mục tiêu chính nhưng xảy ra song song với nó
Progress that is not the primary goal but occurs alongside it