Bản dịch của từ Inconsistent fluctuation trong tiếng Việt

Inconsistent fluctuation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconsistent fluctuation(Noun)

ɪnkənsˈɪstənt flˌʌktʃuːˈeɪʃən
ˌɪnkənˈsɪstənt ˌfɫəktʃuˈeɪʃən
01

Sự dao động đề cập đến sự thay đổi hoặc biến động về mức độ, số lượng hoặc chất lượng của một thứ gì đó.

Volatility refers to fluctuations or changes in levels, quantities, or quality.

波动指的是在程度、数量或质量上的变化或变动。

Ví dụ
02

Thiếu sự nhất quán hoặc trạng thái hay thay đổi, không đáng tin cậy

Lacking consistency or being unstable and unreliable.

缺乏一致性或变化多端、不可靠的状态

Ví dụ
03

Sự không nhất quán có thể đề cập đến thông tin mâu thuẫn hoặc một tình huống mà kết quả không phù hợp với mong đợi.

Inconsistency can refer to conflicting information or a situation where the outcome doesn't match expectations.

不一致可能意味着信息存在矛盾,或者某个情境的结果与预期不符。

Ví dụ