Bản dịch của từ Inconversant trong tiếng Việt

Inconversant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconversant(Adjective)

ɨnkˈəvɝsənt
ɨnkˈəvɝsənt
01

Không quen hoặc không hiểu biết về điều gì đó.

Not familiar with or knowledgeable about something.

对某事不熟悉或不了解

Ví dụ
02

Không hiểu biết hoặc không quen thuộc với một chủ đề.

Uninformed or unacquainted with a subject.

对某个主题不了解或不熟悉。

Ví dụ
03

Thiếu kỹ năng đàm thoại hoặc khả năng tham gia vào diễn ngôn.

Lacking conversational skills or the ability to engage in discourse.

缺乏交流技巧或与人互动的能力。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh