incorporative
incorporative (Adjective)
Nghĩa 01 · (tính từ) Thuộc về việc sáp nhập, hợp nhất hoặc mang tính chất của sự sáp nhập/hợp nhất (ví dụ: liên quan đến việc thành lập một công ty hoặc việc nhập vào tổ chức khác).
(tính từ) Thuộc về việc sáp nhập, hợp nhất hoặc mang tính chất của sự sáp nhập/hợp nhất (ví dụ: liên quan đến việc thành lập một công ty hoặc việc nhập vào tổ chức khác).
Of relating to or characteristic of incorporation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
incorporative (Noun)
Nghĩa 01 · Từ ‘incorporative’ ở dạng danh từ chỉ một từ hoặc hình thức ngôn ngữ có tác dụng nhập (kết hợp) một yếu tố vào câu hoặc vào một cấu trúc ngôn ngữ lớn hơn — tức là một đơn vị dùng để “kết hợp” hay “nhập” (gộp) thành phần khác vào.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incorporative" có nguồn gốc từ động từ "incorporate", mang nghĩa là kết hợp hoặc tích hợp các yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó chỉ sự bao gồm những thành phần đa dạng trong một cấu trúc nào đó. Từ này được sử dụng rộng rãi ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm, chủ yếu trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, thể hiện cách thức kết hợp các loại hình doanh nghiệp hoặc sự tham gia của các yếu tố khác nhau vào một tổ chức.