incorporated
incorporated (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về một loại công ty đã được đăng ký theo pháp luật (thường là công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn) — một thực thể pháp lý riêng biệt, trong đó quyền sở hữu chia thành cổ phần. Cổ đông không chịu trách nhiệm cá nhân đối với nợ nần của công ty; thiệt hại tối đa mà cổ đông có thể mất là giá trị cổ phần của mình (có thể trở về 0 nếu công ty phá sản).
US Being a type of company a legal entity where the ownership has been arranged into shares A shareholder has no responsibilities to the company and the potential losses of the shareholder are limited to the value of the stock turning to zero in the case of a bankruptcy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incorporated" là một tính từ chỉ trạng thái đã được hợp nhất hoặc bao gồm một cái gì đó vào trong một tổng thể lớn hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "incorporated" thường được viết tắt thành "Inc". khi chỉ về một công ty đã được thành lập hợp pháp. Ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong các văn bản chính thức. Cả hai đều mang cùng một ý nghĩa pháp lý, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa và thương mại.