Bản dịch của từ Increase naval power trong tiếng Việt

Increase naval power

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Increase naval power(Phrase)

ɪnkrˈiːs nˈeɪvəl pˈaʊɐ
ˈɪnˈkris ˈneɪvəɫ ˈpaʊɝ
01

Tăng cường nguồn lực và tài sản cho lực lượng hải quân

To augment the resources and assets of naval forces

Ví dụ
02

Để tăng cường sức mạnh và hiệu quả của một hải quân

To bolster the strength and effectiveness of a navy

Ví dụ
03

Nâng cao hoặc tăng cường khả năng quân sự trên biển của một quốc gia.

To raise or enhance a country’s military maritime capabilities

Ví dụ