Bản dịch của từ Increment trong tiếng Việt
Increment

Increment (Noun)
Một sự tăng thêm hoặc phần tăng, thường là một trong chuỗi các mức tăng theo thang cố định (ví dụ: tiền lương tăng theo từng bậc, số liệu tăng dần).
An increase or addition, especially one of a series on a fixed scale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "increment" có nghĩa là một sự gia tăng hay thêm vào, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến toán học, khoa học và kinh doanh để biểu thị sự tăng dần về số lượng hoặc giá trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "increment" có cách viết giống nhau và được phát âm gần giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có xu hướng sử dụng thuật ngữ "increase" nhiều hơn. Trong khi đó, "increment" thường được dùng trong các tình huống cụ thể hơn như tính toán hay tăng lương theo từng bước.
Họ từ
Từ "increment" có nghĩa là một sự gia tăng hay thêm vào, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến toán học, khoa học và kinh doanh để biểu thị sự tăng dần về số lượng hoặc giá trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "increment" có cách viết giống nhau và được phát âm gần giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có xu hướng sử dụng thuật ngữ "increase" nhiều hơn. Trong khi đó, "increment" thường được dùng trong các tình huống cụ thể hơn như tính toán hay tăng lương theo từng bước.
