Bản dịch của từ Incurred obligation trong tiếng Việt

Incurred obligation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incurred obligation(Noun)

ɪnkˈɜːd ˌɒblɪɡˈeɪʃən
ˌɪnˈkɝd ˌɑbɫəˈɡeɪʃən
01

Một nghĩa vụ hoặc cam kết phát sinh từ hợp đồng hoặc thỏa thuận

Obligation or commitment arising from a contract or agreement.

这指的是由合同或协议所产生的责任或承诺。

Ví dụ
02

Một trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính mà một người phải thực hiện

A legal or financial obligation that one is required to fulfill.

法定义务或财务责任,即必须承担并履行的义务或责任

Ví dụ
03

Một gánh nặng hoặc trở ngại cần được giải quyết hoặc tuân thủ

A burden or obligation that needs to be addressed or adhered to.

一个负担或束缚需要被解决或遵守。

Ví dụ