indenturing
Verb
indenturing (Verb)
/ɨndˈɛntʃɚɨŋ/
/ɨndˈɛntʃɚɨŋ/
AI
Ví dụ
Họ đang ràng buộc công nhân để đảm bảo thực hành lao động công bằng trong các nhà máy.They are indenturing workers to ensure fair labor practices in factories.
Công ty không ràng buộc nhân viên trong bất kỳ hợp đồng không công bằng nào.The company is not indenturing employees in any unfair contracts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indenturing" là một danh từ có nguồn gốc từ "indenture", thường chỉ hình thức hợp đồng lao động trong đó người lao động đồng ý làm việc cho một chủ lao động trong một khoảng thời gian nhất định, thường là để đổi lấy sự đào tạo hoặc chỗ ở. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, việc sử dụng và ý nghĩa của từ này tương đối giống nhau, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường diễn đạt ngắn gọn hơn. Từ này hiếm khi được sử dụng trong văn cảnh hiện đại và thường liên quan đến lịch sử và chế độ lao động trước đây.