Bản dịch của từ Indent trong tiếng Việt
Indent

Indent(Noun)
Một giấy tờ chính thức yêu cầu cung cấp hàng hóa hoặc vật tư; lệnh đặt hàng/đề nghị cấp phát hàng hóa từ cơ quan, tổ chức.
An official order or requisition for goods.
官方订单
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chỗ lõm hoặc phần bị thụt vào trên bề mặt; trong văn bản, là phần thụt lề đầu dòng.
An indentation.
凹陷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một "indent" là một hợp đồng (thông thường thuê mướn hoặc giao kèo) được ghi thành văn bản, đặc biệt là hợp đồng tuyển dụng hoặc thỏa thuận cung ứng lao động trong quá khứ; cũng có thể hiểu là giấy tờ cam kết giữa hai bên.
An indenture.
契约
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Indent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Indent | Indents |
Indent(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tạo vết lõm hoặc để lại dấu gây lõm trên bề mặt của một vật; làm cho bề mặt bị hằn xuống do lực tác động.
Make a dent or impression in (something)
在表面上造成凹痕或印记
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chia một văn bản được lập thành hai bản bằng cách cắt hoặc rạch một đường răng cưa (hoặc đường khía) qua cả hai bản để khi ghép hai phần lại thì khớp nhau, giúp nhận dạng và ngăn giả mạo.
Divide (a document drawn up in duplicate) into its two copies with a zigzag line, thus ensuring identification and preventing forgery.
用锯齿线将文件分成两份,以确保识别和防止伪造。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gửi yêu cầu chính thức bằng văn bản để đặt hàng hoặc xin cấp vật phẩm, dịch vụ, thường là theo mẫu hoặc biểu mẫu (ví dụ: đặt mua hàng hóa, yêu cầu cung cấp thiết bị).
Make a requisition or written order for something.
发出请求或订单
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Indent (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Indent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Indented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Indented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Indents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Indenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "indent" được sử dụng để chỉ hành động tạo ra một khoảng cách nhỏ ở đầu dòng văn bản, thường dùng trong viết để phân biệt các đoạn hoặc các mục. Trong tiếng Anh Mỹ, "indent" chủ yếu được dùng trong lĩnh vực văn bản và lập trình, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể ám chỉ đến các hình thức in ấn khác. Cả hai phiên bản sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi do sự khác biệt trong quy ước viết.
Từ "indent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "indentare", xuất phát từ "dentatus", có nghĩa là "có răng" hay "răng". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các dấu vết hay lỗ răng trên một bề mặt. Qua thời gian, nghĩa của "indent" đã mở rộng để chỉ hành động tạo ra một khoảng trống trong văn bản, thường là để trình bày rõ ràng hơn. Sự kết nối này phản ánh cách thức ngữ nghĩa và hình thức văn bản tương tác trong ngữ cảnh viết và trình bày.
Từ "indent" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng viết và đọc. Trong kỹ năng viết, "indent" được sử dụng để chỉ việc thụt lề ở đầu một đoạn văn, góp phần tạo bố cục rõ ràng. Trong kỹ năng đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả quy tắc hoặc hướng dẫn định dạng. Ngoài ra, "indent" cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh văn bản và lập trình, nơi mà việc thụt lề giúp cải thiện tính dễ đọc và phân loại mã.
Họ từ
Từ "indent" được sử dụng để chỉ hành động tạo ra một khoảng cách nhỏ ở đầu dòng văn bản, thường dùng trong viết để phân biệt các đoạn hoặc các mục. Trong tiếng Anh Mỹ, "indent" chủ yếu được dùng trong lĩnh vực văn bản và lập trình, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể ám chỉ đến các hình thức in ấn khác. Cả hai phiên bản sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi do sự khác biệt trong quy ước viết.
Từ "indent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "indentare", xuất phát từ "dentatus", có nghĩa là "có răng" hay "răng". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các dấu vết hay lỗ răng trên một bề mặt. Qua thời gian, nghĩa của "indent" đã mở rộng để chỉ hành động tạo ra một khoảng trống trong văn bản, thường là để trình bày rõ ràng hơn. Sự kết nối này phản ánh cách thức ngữ nghĩa và hình thức văn bản tương tác trong ngữ cảnh viết và trình bày.
Từ "indent" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng viết và đọc. Trong kỹ năng viết, "indent" được sử dụng để chỉ việc thụt lề ở đầu một đoạn văn, góp phần tạo bố cục rõ ràng. Trong kỹ năng đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả quy tắc hoặc hướng dẫn định dạng. Ngoài ra, "indent" cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh văn bản và lập trình, nơi mà việc thụt lề giúp cải thiện tính dễ đọc và phân loại mã.
